menu_book
見出し語検索結果 "không có việc làm" (1件)
日本語
名無職
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
彼は今無職だ。
swap_horiz
類語検索結果 "không có việc làm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không có việc làm" (1件)
Anh ấy hiện đang không có việc làm.
彼は今無職だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)